eridanas baguzas
#28

eridanas baguzas

PK-35 Vantaa Finnish Ykkosliiga
Quốc tịch
Ngày sinh 28/07/2004 (22 tuổi)
Chiều cao
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 150K €
22
Tuổi
Chiều cao
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
28
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 42 Thể lực 38 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Thể lực, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

6Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
212Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • FK Babrungas Plunge 2024 - Nay
  • Pallokerho-35 2024 - 2024
  • FK Babrungas Plunge 2024 - 2024
  • Dziugas Telsiai 2024 - 2024
  • FK Babrungas Plunge 2022 - 2024

Thông tin khác

  • Tên đầy đủeridanas baguzas
  • Quốc tịch
  • Ngày sinh28/07/2004
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập PK-35 Vantaa30/12/2024
  • Giá trị thị trường150K €
Trận đấu6
Đá chính2
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu212
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
  • FK Babrungas Plunge
    12/2024 → Hiện tại
  • Pallokerho-35
    08/2024 → 12/2024
  • FK Babrungas Plunge
    08/2024 → 08/2024
  • Dziugas Telsiai
    01/2024 → 08/2024
  • FK Babrungas Plunge
    12/2022 → 01/2024
  • Dziugas Telsiai
    12/2022 → 12/2022
  • FK Babrungas Plunge
    02/2022 → 12/2022
  • Dziugas Telsiai
    01/2022 → 02/2022
  • FC Dziugas Telsiai B
    12/2019 → 01/2022
  • Dziugas Youth
    12/2016 → 12/2019
  • BE1 National Football Academy
    08/2016 → 12/2016

Chưa có danh hiệu.