#23
Emmanuel Más
Quốc tịch
ARG
ARG Ngày sinh
15/01/1989 (37 tuổi)
Chiều cao
1.80 m
Vị trí
Hậu vệ
Chân thuận
Chân trái
Giá trị
75K €
37
Tuổi
1.80 m
Chiều cao
81 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
23
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Thể lực, Tốc độ, Sút
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
23Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
1,509Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- CA Juventud 2024 - Nay
- Independiente Rivadavia 2024 - 2024
- Colon de Santa Fe 2023 - 2024
- Estudiantes La Plata 2022 - 2023
- Orlando City 2021 - 2022
Thông tin khác
- Tên đầy đủEmmanuel Más
- Quốc tịchARG
- Ngày sinh15/01/1989
- Vị tríHậu vệ
- Chân thuậnChân trái
- Ngày gia nhập CA Juventud23/07/2024
- Giá trị thị trường75K €
Thành tích nổi bật
3
Argentinian champion
2020, 2018, 2013
2
Argentinian Cup Winner
2022-2023, 2019-2020
2
Campeón Supercopa Argentina
2018-2019, 2015-2016
1
Winner Copa de la Liga Profesional
2019-2020
1
FIFA Club World Cup participant
2015
1
Copa Libertadores winner
2013-2014
Trận đấu23
Đá chính16
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu1,509
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
-
CA Juventud
-
Independiente Rivadavia
-
Colon de Santa Fe
-
Estudiantes La Plata
-
Orlando City
-
Boca Juniors
-
Trabzonspor
-
San Lorenzo
-
San Martin San Juan
3
Argentinian champion
2020, 2018, 2013
2
Argentinian Cup Winner
2022-2023, 2019-2020
2
Campeón Supercopa Argentina
2018-2019, 2015-2016
1
Winner Copa de la Liga Profesional
2019-2020
1
FIFA Club World Cup participant
2015
1
Copa Libertadores winner
2013-2014
