#10
Emiliano Buendía
Aston Villa
Ngoại hạng anh
Quốc tịch
ARG
ARG Ngày sinh
25/12/1996 (29 tuổi)
Chiều cao
1.72 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
16.0M €
29
Tuổi
1.72 m
Chiều cao
65 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
10
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Phòng ngự, Chuyền, Thể lực
Điểm yếu
Sút, Tốc độ
Thống kê mùa giải
37Trận đấu
6Bàn thắng
2Kiến tạo
1,770Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.16
- Tỉ lệ chuyền chính xác81%
- Sút / trận1.3
- Rê bóng thành công / trận0.2
- Tỉ lệ sút trúng đích27%
- Phạm lỗi / trận1.1
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.1
- Thẻ vàng / thẻ đỏ6 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Aston Villa 2025 - Nay
- Bayer 04 Leverkusen 2025 - 2025
- Aston Villa 2021 - 2025
- Norwich City 2018 - 2021
- Getafe 2018 - 2018
Thông tin khác
- Tên đầy đủEmiliano Buendía
- Quốc tịchARG
- Ngày sinh25/12/1996
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Aston Villa29/06/2025
- Giá trị thị trường16.0M €
Thành tích nổi bật
2
English 2nd tier champion
2020-2021, 2018-2019
1
Europa League participant
2025-2026
1
Europa League Winner
2025-2026
1
Champions League participant
2024-2025
1
Player of the Season
2020-2021
1
Under-20 World Cup participant
2015
Trận đấu37
Đá chính21
Bàn thắng6
Phạt đền0
Kiến tạo2
Phút thi đấu1,770
Sút49
Sút trúng đích13
Cơ hội lớn tạo ra5
Cơ hội lớn bỏ lỡ2
Đường chuyền658
Chuyền chính xác536
Chuyền quyết định30
Rê bóng29
Rê bóng thành công9
Tắc bóng49
Cắt bóng15
Phá bóng20
Tranh chấp276
Thắng tranh chấp124
Không chiến thắng21
Phạm lỗi41
Bị phạm lỗi45
Việt vị1
Thẻ vàng6
Thẻ đỏ0
-
Aston Villa
-
Bayer 04 Leverkusen
-
Aston Villa
-
Norwich City
-
Getafe
-
Cultural Leonesa
-
Getafe
-
Getafe B
-
Getafe U19
-
Getafe U19
-
Getafe CF Youth
-
Getafe CF Youth
-
Real Madrid Youth
2
English 2nd tier champion
2020-2021, 2018-2019
1
Europa League participant
2025-2026
1
Europa League Winner
2025-2026
1
Champions League participant
2024-2025
1
Player of the Season
2020-2021
1
Under-20 World Cup participant
2015
