Emad Mayhoub
#0

Emad Mayhoub

Pyramids FC Egyptian Premier League
Quốc tịch EGY
Ngày sinh 12/01/2001 (25 tuổi)
Chiều cao
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 75K €
25
Tuổi
Chiều cao
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

49 Tốc độ 42 Sút 63 Chuyền 58 Rê bóng 29 Phòng ngự 46 Thể lực 48 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu Phòng ngự, Sút

Thống kê mùa giải

8Trận đấu
1Bàn thắng
0Kiến tạo
344Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.13
  • Tỉ lệ chuyền chính xác58%
  • Sút / trận0.9
  • Rê bóng thành công / trận0.4
  • Tỉ lệ sút trúng đích29%
  • Phạm lỗi / trận0.6
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Pyramids FC 2026 - Nay
  • Enppi 2026 - 2026
  • Pyramids FC 2026 - 2026
  • Ghazl El Mahallah 2025 - 2026
  • Pyramids FC 2025 - 2025

Thông tin khác

  • Tên đầy đủEmad Mayhoub
  • Quốc tịchEGY
  • Ngày sinh12/01/2001
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Pyramids FC29/06/2026
  • Giá trị thị trường75K €
Trận đấu8
Đá chính4
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu344
Sút7
Sút trúng đích2
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền79
Chuyền chính xác46
Chuyền quyết định3
Rê bóng7
Rê bóng thành công3
Tắc bóng4
Cắt bóng1
Phá bóng1
Tranh chấp36
Thắng tranh chấp13
Không chiến thắng0
Phạm lỗi5
Bị phạm lỗi6
Việt vị2
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Pyramids FC
    06/2026 → Hiện tại
  • Enppi
    02/2026 → 06/2026
  • Pyramids FC
    01/2026 → 02/2026
  • Ghazl El Mahallah
    07/2025 → 01/2026
  • Pyramids FC
    06/2025 → 07/2025
  • Ghazl El Mahallah
    01/2025 → 06/2025
  • Pyramids FC
    08/2024 → 01/2025
  • El Mokawloon El Arab
    08/2023 → 08/2024
  • Pyramids FC
    07/2023 → 08/2023
  • Enppi
    10/2022 → 07/2023
  • Pyramids FC
    08/2022 → 10/2022
  • Pyramids FC U21
    08/2022 → 08/2022
  • Eastern Company SC
    01/2022 → 08/2022

Chưa có danh hiệu.