Emad Fathy
#17

Emad Fathy

Abou Qir Fertilizers SC Egyptian Premier League
Quốc tịch EGY
Ngày sinh 06/01/1993 (33 tuổi)
Chiều cao 1.86 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 75K
33
Tuổi
1.86 m
Chiều cao
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
17
Số áo

Chỉ số tổng quan

46 Tốc độ 40 Sút 73 Chuyền 72 Rê bóng 26 Phòng ngự 40 Thể lực 50 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu Phòng ngự, Sút

Thống kê mùa giải

3Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
59Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác83%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Abo Qir Fertilizers 2026 - Nay
  • Free player 2026 - 2026
  • Smouha SC 2025 - 2026
  • Tala'ea El Gaish 2024 - 2025
  • Bank El Ahly 2023 - 2024

Thông tin khác

  • Tên đầy đủEmad Fathy
  • Quốc tịchEGY
  • Ngày sinh06/01/1993
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Abou Qir Fertilizers SC13/07/2026
  • Giá trị thị trường75K
Trận đấu3
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu59
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền6
Chuyền chính xác5
Chuyền quyết định1
Rê bóng1
Rê bóng thành công0
Tắc bóng2
Cắt bóng1
Phá bóng1
Tranh chấp5
Thắng tranh chấp4
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi2
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Abo Qir Fertilizers
    07/2026 → Hiện tại
  • Free player
    06/2026 → 07/2026
  • Smouha SC
    06/2025 → 06/2026
  • Tala'ea El Gaish
    09/2024 → 06/2025
  • Bank El Ahly
    09/2023 → 09/2024 121K €
  • Aswan
    09/2022 → 09/2023
  • El Mokawloon El Arab
    09/2021 → 09/2022
  • Misr Lel Makkasa
    12/2020 → 09/2021 105K €
  • Al Masry
    08/2019 → 12/2020
  • Zamalek SC
    06/2019 → 08/2019
  • Enppi
    07/2018 → 06/2019
  • Zamalek SC
    01/2018 → 07/2018
  • Misr Lel Makkasa
    07/2016 → 01/2018

Chưa có danh hiệu.