Elvis Patta
#17

Elvis Patta

Libertad FC LigaPro Serie A
Quốc tịch ECU
Ngày sinh 17/11/1990 (36 tuổi)
Chiều cao 1.67 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân trái
Giá trị 175K €
36
Tuổi
1.67 m
Chiều cao
64 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
17
Số áo

Chỉ số tổng quan

50 Tốc độ 41 Sút 77 Chuyền 66 Rê bóng 96 Phòng ngự 67 Thể lực 66 OVR
Điểm mạnh Phòng ngự, Chuyền, Thể lực
Điểm yếu Sút, Tốc độ

Thống kê mùa giải

16Trận đấu
0Bàn thắng
1Kiến tạo
1,372Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác78%
  • Sút / trận0.4
  • Rê bóng thành công / trận0.3
  • Tỉ lệ sút trúng đích33%
  • Phạm lỗi / trận0.4
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0.1
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Libertad FC 2026 - Nay
  • Tecnico Universitario 2020 - 2026
  • CD Olmedo 2020 - 2020
  • CS Patria 2019 - 2020
  • Atlético Porteño 2019 - 2019

Thông tin khác

  • Tên đầy đủElvis Patta
  • Quốc tịchECU
  • Ngày sinh17/11/1990
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập Libertad FC15/01/2026
  • Giá trị thị trường175K €
Trận đấu16
Đá chính16
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu1,372
Sút6
Sút trúng đích2
Cơ hội lớn tạo ra1
Cơ hội lớn bỏ lỡ1
Đường chuyền567
Chuyền chính xác444
Chuyền quyết định10
Rê bóng9
Rê bóng thành công4
Tắc bóng23
Cắt bóng9
Phá bóng46
Tranh chấp103
Thắng tranh chấp54
Không chiến thắng10
Phạm lỗi7
Bị phạm lỗi17
Việt vị1
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
  • Libertad FC
    01/2026 → Hiện tại
  • Tecnico Universitario
    07/2020 → 01/2026
  • CD Olmedo
    01/2020 → 07/2020
  • CS Patria
    07/2019 → 01/2020
  • Atlético Porteño
    01/2019 → 07/2019
  • Free player
    12/2018 → 01/2019
  • Macara
    01/2018 → 12/2018
  • CD Universidad Católica
    02/2012 → 01/2018
  • CD El Nacional
    12/2011 → 02/2012
  • CD Universidad Católica
    02/2011 → 12/2011
  • CD El Nacional
    12/2008 → 02/2011

Chưa có danh hiệu.