#2
Ellie Carpenter
Chelsea FC Women
English FA Women's Super League
Quốc tịch
AUS
AUS Ngày sinh
28/04/2000 (26 tuổi)
Chiều cao
1.64 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
—
Giá trị
160K €
26
Tuổi
1.64 m
Chiều cao
60 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
2
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Phòng ngự, Chuyền, Rê bóng
Điểm yếu
Sút, Thể lực
Thống kê mùa giải
20Trận đấu
2Bàn thắng
2Kiến tạo
1,632Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.1
- Tỉ lệ chuyền chính xác86%
- Sút / trận0.7
- Rê bóng thành công / trận0.8
- Tỉ lệ sút trúng đích43%
- Phạm lỗi / trận0.4
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.3
- Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Portland Thorns FC Women 2020 - 2023
- Melbourne City Women 2019 - 2020
- Portland Thorns FC Women 2019 - 2019
- Canberra United Women 2018 - 2019
- Portland Thorns FC Women 2018 - 2018
Thông tin khác
- Tên đầy đủEllie Carpenter
- Quốc tịchAUS
- Ngày sinh28/04/2000
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuận—
- Ngày gia nhập Chelsea FC Women26/07/2023
- Giá trị thị trường160K €
Thành tích nổi bật
4
Feminine Division 1 winner
2024-2025, 2023-2024, 2022-2023, 2021-2022
2
Coupe de France Féminine winner
2022-2023, 2019-2020
2
UEFA Women's Champions League winner
2021-2022, 2019-2020
1
FA Women's League Cup winner
2025-2026
1
Trophée des Championnes Féminin winner
2022-2023
1
Women's International Champions Cup winner
2022
Trận đấu20
Đá chính18
Bàn thắng2
Phạt đền0
Kiến tạo2
Phút thi đấu1,632
Sút14
Sút trúng đích6
Cơ hội lớn tạo ra5
Cơ hội lớn bỏ lỡ1
Đường chuyền864
Chuyền chính xác742
Chuyền quyết định16
Rê bóng40
Rê bóng thành công16
Tắc bóng34
Cắt bóng17
Phá bóng25
Tranh chấp136
Thắng tranh chấp65
Không chiến thắng6
Phạm lỗi7
Bị phạm lỗi9
Việt vị1
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
-
Portland Thorns FC Women
-
Melbourne City Women
-
Portland Thorns FC Women
-
Canberra United Women
-
Portland Thorns FC Women
-
Canberra United Women
4
Feminine Division 1 winner
2024-2025, 2023-2024, 2022-2023, 2021-2022
2
Coupe de France Féminine winner
2022-2023, 2019-2020
2
UEFA Women's Champions League winner
2021-2022, 2019-2020
1
FA Women's League Cup winner
2025-2026
1
Trophée des Championnes Féminin winner
2022-2023
1
Women's International Champions Cup winner
2022
1
Women's International Champions Cup runner-up
2021
1
Feminine Division 1 runner-up
2020-2021
1
A-League Women winner
2019-2020
1
FFA Cup of Nations winner
2019
1
AFC Women's Asian Cup runner-up
2018
1
NWSL runner-up
2018
1
Tournament of Nations runner-up
2018
1
Tournament of Nations winner
2017
