#2
Ellie Carpenter
Quốc tịch
—
Ngày sinh
28/04/2000 (26 tuổi)
Chiều cao
1.64 m
Vị trí
—
Chân thuận
—
Giá trị
—
26
Tuổi
1.64 m
Chiều cao
60 kg
Cân nặng
—
Vị trí chính
2
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Phòng ngự, Chuyền, Rê bóng
Điểm yếu
Sút, Thể lực
Thống kê mùa giải
20Trận đấu
2Bàn thắng
2Kiến tạo
1,632Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.1
- Tỉ lệ chuyền chính xác86%
- Sút / trận0.7
- Rê bóng thành công / trận0.8
- Tỉ lệ sút trúng đích43%
- Phạm lỗi / trận0.4
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.3
- Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
Thông tin khác
- Tên đầy đủEllie Carpenter
- Quốc tịch—
- Ngày sinh28/04/2000
- Vị trí—
- Chân thuận—
- Giá trị thị trường—
Thành tích nổi bật
4
Feminine Division 1 winner
2024-2025, 2023-2024, 2022-2023, 2021-2022
2
Coupe de France Féminine winner
2022-2023, 2019-2020
2
UEFA Women's Champions League winner
2021-2022, 2019-2020
1
Trophée des Championnes Féminin winner
2022-2023
1
Women's International Champions Cup winner
2022
1
Women's International Champions Cup runner-up
2021
Trận đấu20
Đá chính18
Bàn thắng2
Phạt đền0
Kiến tạo2
Phút thi đấu1,632
Sút14
Sút trúng đích6
Cơ hội lớn tạo ra5
Cơ hội lớn bỏ lỡ1
Đường chuyền864
Chuyền chính xác742
Chuyền quyết định16
Rê bóng40
Rê bóng thành công16
Tắc bóng34
Cắt bóng17
Phá bóng25
Tranh chấp136
Thắng tranh chấp65
Không chiến thắng6
Phạm lỗi7
Bị phạm lỗi9
Việt vị1
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
4
Feminine Division 1 winner
2024-2025, 2023-2024, 2022-2023, 2021-2022
2
Coupe de France Féminine winner
2022-2023, 2019-2020
2
UEFA Women's Champions League winner
2021-2022, 2019-2020
1
Trophée des Championnes Féminin winner
2022-2023
1
Women's International Champions Cup winner
2022
1
Women's International Champions Cup runner-up
2021
1
Feminine Division 1 runner-up
2020-2021
1
A-League Women winner
2019-2020
1
FFA Cup of Nations winner
2019
1
AFC Women's Asian Cup runner-up
2018
1
NWSL runner-up
2018
1
Tournament of Nations runner-up
2018
1
Tournament of Nations winner
2017
