#0
Eli Balilti
Maccabi Ahi Nazareth
Quốc tịch
ISR
ISR Ngày sinh
23/02/1994 (32 tuổi)
Chiều cao
—
Vị trí
Hậu vệ
Chân thuận
Chân trái
Giá trị
150K
32
Tuổi
—
Chiều cao
—
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
0
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Phòng ngự, Rê bóng
Điểm yếu
Sút, Tốc độ
Thống kê mùa giải
33Trận đấu
1Bàn thắng
5Kiến tạo
2,158Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.03
- Tỉ lệ chuyền chính xác73%
- Sút / trận0.5
- Rê bóng thành công / trận0.5
- Tỉ lệ sút trúng đích24%
- Phạm lỗi / trận0.8
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.4
- Thẻ vàng / thẻ đỏ3 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Maccabi Ahi Nazareth 2026 - Nay
- Free player 2026 - 2026
- Ironi Tiberias 2022 - 2026
- Hapoel Nof HaGalil 2020 - 2022
- Hapoel Haifa 2019 - 2020
Thông tin khác
- Tên đầy đủEli Balilti
- Quốc tịchISR
- Ngày sinh23/02/1994
- Vị tríHậu vệ
- Chân thuậnChân trái
- Ngày gia nhập Maccabi Ahi Nazareth11/08/2026
- Giá trị thị trường150K
Thành tích nổi bật
1
Israeli 2nd tier champion
2020-2021
1
Israel Super Cup Winner
2015-2016
Trận đấu33
Đá chính22
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo5
Phút thi đấu2,158
Sút17
Sút trúng đích4
Cơ hội lớn tạo ra12
Cơ hội lớn bỏ lỡ2
Đường chuyền607
Chuyền chính xác444
Chuyền quyết định47
Rê bóng39
Rê bóng thành công16
Tắc bóng39
Cắt bóng23
Phá bóng74
Tranh chấp195
Thắng tranh chấp90
Không chiến thắng13
Phạm lỗi25
Bị phạm lỗi23
Việt vị1
Thẻ vàng3
Thẻ đỏ0
-
Maccabi Ahi Nazareth
-
Free player
-
Ironi Tiberias
-
Hapoel Nof HaGalil
-
Hapoel Haifa
-
Hapoel Nof HaGalil
-
Bnei Yehuda Tel Aviv
-
Hapoel Afula
-
Hapoel Kiryat Shmona
-
Hapoel Afula
-
Hapoel Kiryat Shmona
-
Hapoel Afula
-
Hapoel Kiryat Shmona
1
Israeli 2nd tier champion
2020-2021
1
Israel Super Cup Winner
2015-2016
