#10
Egy Maulana Vikri
Dewa United FC
Indonesian Super League
Quốc tịch
INA
Ngày sinh
07/07/2000 (26 tuổi)
Chiều cao
1.70 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân trái
Giá trị
300K €
26
Tuổi
1.70 m
Chiều cao
68 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
10
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Thể lực, Sút
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
33Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
1,411Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ3 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Dewa United FC 2023 - Nay
- FC ViOn Zlate Moravce-Vrable 2022 - 2023
- FK Senica 2021 - 2022
- Lechia Gdansk 2018 - 2021
- Diklat Ragunan 2016 - 2018
Thông tin khác
- Tên đầy đủEgy Maulana Vikri
- Quốc tịchINA
- Ngày sinh07/07/2000
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân trái
- Ngày gia nhập Dewa United FC29/01/2023
- Giá trị thị trường300K €
Thành tích nổi bật
2
Top scorer
2021-2022, 2016-2017
1
Asian Cup participant
2022-2023
1
Southeast Asian Games: 3rd Place
2022
1
Polish Super Cup winner
2019-2020
1
Polish cup winner
2018-2019
Trận đấu33
Đá chính13
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu1,411
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng3
Thẻ đỏ0
-
Dewa United FC
-
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable
-
FK Senica
-
Lechia Gdansk
-
Diklat Ragunan
-
Diklat Ragunan
-
ASIOP Football Academy
2
Top scorer
2021-2022, 2016-2017
1
Asian Cup participant
2022-2023
1
Southeast Asian Games: 3rd Place
2022
1
Polish Super Cup winner
2019-2020
1
Polish cup winner
2018-2019
