Efrem Vartanyan
#9

Efrem Vartanyan

Quốc tịch RUS
Ngày sinh 09/01/1999 (27 tuổi)
Chiều cao 1.83 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 48K €
27
Tuổi
1.83 m
Chiều cao
76 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
9
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

0Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Real World Challenge St. Petersburg 2025 - Nay
  • SShOR-1 Kristall St. Petersburg 2023 - 2025
  • SShOR-1 Kristall St. Petersburg 2023 - 2023
  • Free player 2023 - 2023
  • Free player 2023 - 2023

Thông tin khác

  • Tên đầy đủEfrem Vartanyan
  • Quốc tịchRUS
  • Ngày sinh09/01/1999
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Zvezda Sint Petersburg31/12/2025
  • Giá trị thị trường48K €

Chưa có dữ liệu thống kê.

  • Real World Challenge St. Petersburg
    12/2025 → Hiện tại
  • SShOR-1 Kristall St. Petersburg
    05/2023 → 12/2025
  • SShOR-1 Kristall St. Petersburg
    04/2023 → 05/2023
  • Free player
    01/2023 → 04/2023
  • Free player
    01/2023 → 01/2023
  • Zvezda St. Petersburg
    02/2020 → 01/2023
  • Zvezda St. Petersburg
    02/2020 → 02/2020
  • Krumkachi Minsk
    04/2019 → 02/2020
  • Krumkachi Minsk
    04/2019 → 04/2019
  • FC Sochi
    07/2018 → 04/2019
  • FC Sochi
    06/2018 → 07/2018
  • Dinamo St. Petersburg (-2018)
    06/2018 → 06/2018
  • Dinamo St. Petersburg (-2018)
    06/2018 → 06/2018
  • Slovacko U19
    01/2018 → 06/2018
  • Slovacko U19
    12/2017 → 01/2018
  • Dinamo St. Petersburg (-2018)
    08/2017 → 12/2017
  • Dinamo St. Petersburg (-2018)
    08/2017 → 08/2017
  • Zenit St.Petersburg Youth
    06/2017 → 08/2017
  • Zenit St.Petersburg Youth
    06/2017 → 06/2017
  • FC VSS Kosice B (2005 - 2017)
    01/2017 → 06/2017
  • FC VSS Kosice B (2005 - 2017)
    12/2016 → 01/2017
  • Zenit St.Petersburg Youth
    08/2016 → 12/2016
  • Zenit St.Petersburg Youth
    08/2016 → 08/2016
  • Zenit St.Petersburg Youth
    08/2016 → 08/2016

Chưa có danh hiệu.