Eduardo Rabanal
#27

Eduardo Rabanal

Club Ada Jaen Peruvian Liga 2
Quốc tịch PER
Ngày sinh 30/01/1997 (29 tuổi)
Chiều cao 1.80 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 50K €
29
Tuổi
1.80 m
Chiều cao
70 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
27
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

5Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Club Ada Jaen 2026 - Nay
  • Carlos Mannucci 2024 - 2026
  • UTC Cajamarca 2023 - 2024
  • Free player 2022 - 2023
  • FC Carlos Stein 2022 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủEduardo Rabanal
  • Quốc tịchPER
  • Ngày sinh30/01/1997
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Club Ada Jaen28/01/2026
  • Giá trị thị trường50K €
Trận đấu5
Đá chính3
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu0
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Club Ada Jaen
    01/2026 → Hiện tại
  • Carlos Mannucci
    01/2024 → 01/2026
  • UTC Cajamarca
    07/2023 → 01/2024
  • Free player
    12/2022 → 07/2023
  • FC Carlos Stein
    02/2022 → 12/2022
  • Carlos Mannucci
    12/2020 → 02/2022
  • FBC Melgar
    01/2020 → 12/2020
  • Deportivo Municipal
    12/2016 → 01/2020
  • UTC Cajamarca
    12/2014 → 12/2016

Chưa có danh hiệu.