Edu Pinheiro
#13

Edu Pinheiro

Penafiel Liga Portugal 2
Quốc tịch POR
Ngày sinh 08/11/1997 (28 tuổi)
Chiều cao 1.89 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 125K €
28
Tuổi
1.89 m
Chiều cao
80 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
13
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 36 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 39 Thể lực 38 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

11Trận đấu
0Bàn thắng
1Kiến tạo
195Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • AD Sanjoanense 2025 - Nay
  • Penafiel 2023 - 2025
  • Anadia FC 2022 - 2023
  • Sporting CP B 2020 - 2022
  • Sporting CP U23 2020 - 2020

Thông tin khác

  • Tên đầy đủEdu Pinheiro
  • Quốc tịchPOR
  • Ngày sinh08/11/1997
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Penafiel30/06/2025
  • Giá trị thị trường125K €
Trận đấu11
Đá chính1
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu195
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
  • AD Sanjoanense
    06/2025 → Hiện tại
  • Penafiel
    06/2023 → 06/2025
  • Anadia FC
    06/2022 → 06/2023
  • Sporting CP B
    06/2020 → 06/2022
  • Sporting CP U23
    06/2020 → 06/2020
  • SC Olhanense
    07/2019 → 06/2020
  • Sporting CP U23
    06/2019 → 07/2019
  • SU Sintrense
    01/2019 → 06/2019
  • Sporting CP U23
    01/2019 → 01/2019
  • FC Cesarense
    07/2018 → 01/2019
  • Sporting CP U23
    06/2018 → 07/2018
  • Sporting CP B
    06/2016 → 06/2018
  • FC Paços de Ferreira U19
    06/2015 → 06/2016
  • AD Sanjoanense U19
    06/2014 → 06/2015
  • AD Sanjoanense Sub-17
    06/2012 → 06/2014
  • AD Sanjoanense Sub-15
    06/2011 → 06/2012
  • FC Porto U15
    06/2010 → 06/2011
  • FC Porto Youth
    06/2008 → 06/2010
  • Sporting CP Youth
    06/2007 → 06/2008

Chưa có danh hiệu.