#7
Edgar Malakyan
FC Pyunik
Armenian Premier League
Quốc tịch
ARM
ARM Ngày sinh
22/09/1990 (35 tuổi)
Chiều cao
1.71 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
75K €
35
Tuổi
1.71 m
Chiều cao
67 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
7
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Thể lực
Thống kê mùa giải
23Trận đấu
1Bàn thắng
3Kiến tạo
332Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.04
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- FC Pyunik 2023 - Nay
- Ararat Yerevan 2020 - 2023
- Shirak 2020 - 2020
- Ararat Yerevan 2020 - 2020
- Shirak 2019 - 2020
Thông tin khác
- Tên đầy đủEdgar Malakyan
- Quốc tịchARM
- Ngày sinh22/09/1990
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập FC Pyunik11/01/2023
- Giá trị thị trường75K €
Thành tích nổi bật
3
Armenian champion
2023-2024, 2013-2014, 2009-2010
2
Armenian cup winner
2020-2021, 2009-2010
1
Czech champion
2012-2013
1
Europa League participant
2012-2013
Trận đấu23
Đá chính2
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo3
Phút thi đấu332
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
-
FC Pyunik
-
Ararat Yerevan
-
Shirak
-
Ararat Yerevan
-
Shirak
-
Petrolul Ploiesti
-
FC Zhetysu Taldykorgan
-
PFK Stal Kamyanske (-2018)
-
Shirak
-
Alashkert
-
FC Viktoria Plzen
-
Urartu
-
FC Viktoria Plzen
-
Dynamo Ceske Budejovice
-
FC Viktoria Plzen
-
FC Pyunik
3
Armenian champion
2023-2024, 2013-2014, 2009-2010
2
Armenian cup winner
2020-2021, 2009-2010
1
Czech champion
2012-2013
1
Europa League participant
2012-2013
