#9
Ebrima Jatta
KF Dukagjini
Kosovo Superliga
Quốc tịch
—
Ngày sinh
10/01/2002 (25 tuổi)
Chiều cao
—
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
50K €
25
Tuổi
—
Chiều cao
—
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
9
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
0Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- FC Vushtrria 2025 - Nay
- KF Dukagjini 2024 - 2025
- Ittihad Kalba FC 2022 - 2024
- Se Wan Boy 2021 - 2022
Thông tin khác
- Tên đầy đủEbrima Jatta
- Quốc tịch—
- Ngày sinh10/01/2002
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập KF Dukagjini15/07/2025
- Giá trị thị trường50K €
Chưa có dữ liệu thống kê.
-
FC Vushtrria
-
KF Dukagjini
-
Ittihad Kalba FC
-
Se Wan Boy
Chưa có danh hiệu.
