duje usalj
#2

duje usalj

NK Opatija Croatian First Football League
Quốc tịch
Ngày sinh 09/07/2003 (22 tuổi)
Chiều cao
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận
Giá trị 400K €
22
Tuổi
Chiều cao
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
2
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 48 Thể lực 39 OVR
Điểm mạnh Thể lực, Tốc độ, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

16Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
1,066Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ3 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • NK Opatija 2026 - Nay
  • HNK Orijent 1919 2025 - 2026
  • NK Opatija 2024 - 2025
  • NK Grobnican 2022 - 2024
  • Rijeka U19 2020 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủduje usalj
  • Quốc tịch
  • Ngày sinh09/07/2003
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuận
  • Ngày gia nhập NK Opatija18/01/2026
  • Giá trị thị trường400K €
Trận đấu16
Đá chính13
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu1,066
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng3
Thẻ đỏ0
  • NK Opatija
    01/2026 → Hiện tại
  • HNK Orijent 1919
    07/2025 → 01/2026
  • NK Opatija
    07/2024 → 07/2025
  • NK Grobnican
    07/2022 → 07/2024
  • Rijeka U19
    06/2020 → 07/2022
  • HNK Rijeka U17
    02/2019 → 06/2020
  • NK Grobnican
    08/2018 → 02/2019
  • NK Pomorac Kostrena U19
    08/2017 → 08/2018
  • HNK Rijeka Youth
    08/2014 → 08/2017

Chưa có danh hiệu.