#0
Dror Nir
Hapoel Kfar Shalem
Israel Leumit League
Quốc tịch
—
Ngày sinh
29/08/1993 (32 tuổi)
Chiều cao
—
Vị trí
Hậu vệ
Chân thuận
Chân trái
Giá trị
100K
32
Tuổi
—
Chiều cao
—
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
0
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Thể lực, Tốc độ, Sút
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
2Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
180Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Hapoel Kfar Shalem 2026 - Nay
- Hapoel Petah Tikva 2022 - 2026
- Kafr Qasim 2021 - 2022
- Ironi Nir Ramat HaSharon 2020 - 2021
- Beitar Nordia Jerusalem 2019 - 2020
Thông tin khác
- Tên đầy đủDror Nir
- Quốc tịch—
- Ngày sinh29/08/1993
- Vị tríHậu vệ
- Chân thuậnChân trái
- Ngày gia nhập Hapoel Kfar Shalem04/07/2026
- Giá trị thị trường100K
Trận đấu2
Đá chính2
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu180
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
Hapoel Kfar Shalem
-
Hapoel Petah Tikva
-
Kafr Qasim
-
Ironi Nir Ramat HaSharon
-
Beitar Nordia Jerusalem
-
Hapoel Umm Al Fahm
-
Hapoel Umm Al Fahm
-
Hapoel Herzliya
-
Hapoel Marmorek lrony Rehovot
-
Hapoel Marmorek lrony Rehovot
-
Maccabi Herzliya
-
Maccabi Herzliya
-
Hapoel Tel Aviv
-
Ironi Nesher
-
Hapoel Tel Aviv
-
Hapoel Marmorek lrony Rehovot
-
Beitar Kfar Saba
-
Maccabi Herzliya
-
Maccabi Tel Aviv Shachar U19
-
Hapoel Rishon leZion U19
Chưa có danh hiệu.
