Drilon Sadiku
#0

Drilon Sadiku

Quốc tịch ALB
Ngày sinh 27/05/2000 (26 tuổi)
Chiều cao 1.87 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân trái
Giá trị 50K €
26
Tuổi
1.87 m
Chiều cao
81 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

0Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • FC Suhareka 2025 - Nay
  • KF Dinamo Ferizaj 2023 - 2025
  • KF Ulpiana 2022 - 2023
  • KF Ferizaj 2022 - 2022
  • Lierse U21 2020 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủDrilon Sadiku
  • Quốc tịchALB
  • Ngày sinh27/05/2000
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập KF Ferizaj31/07/2025
  • Giá trị thị trường50K €

Chưa có dữ liệu thống kê.

  • FC Suhareka
    07/2025 → Hiện tại
  • KF Dinamo Ferizaj
    06/2023 → 07/2025
  • KF Ulpiana
    12/2022 → 06/2023
  • KF Ferizaj
    01/2022 → 12/2022
  • Lierse U21
    10/2020 → 01/2022
  • NK Istra 1961
    08/2019 → 10/2020
  • Padova Primavera
    01/2019 → 08/2019
  • Waasland-Beveren U19
    06/2017 → 01/2019
  • Waasland-Beveren U17
    06/2015 → 06/2017

Chưa có danh hiệu.