Dragan Grivić
#96

Dragan Grivić

CSKA 1948 Sofia Bulgarian First League
Quốc tịch MNE
Ngày sinh 12/02/1996 (31 tuổi)
Chiều cao 1.77 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 550K €
31
Tuổi
1.77 m
Chiều cao
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
96
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 42 Sút 37 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 36 Thể lực 38 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Thể lực

Thống kê mùa giải

21Trận đấu
1Bàn thắng
2Kiến tạo
129Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.05
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ4 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • CSKA 1948 Sofia 2025 - Nay
  • FK Buducnost Podgorica 2024 - 2025
  • FK Sutjeska Niksic 2018 - 2024
  • FK Grbalj Radanovici 2015 - 2018

Thông tin khác

  • Tên đầy đủDragan Grivić
  • Quốc tịchMNE
  • Ngày sinh12/02/1996
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập CSKA 1948 Sofia05/08/2025
  • Giá trị thị trường550K €

Thành tích nổi bật

3
Montenegrin champion
2024-2025, 2021-2022, 2018-2019
1
Bulgarian runner-up
2026
1
Montenegrin cup winner
2022-2023
Trận đấu21
Đá chính15
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo2
Phút thi đấu129
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng4
Thẻ đỏ0
  • CSKA 1948 Sofia
    08/2025 → Hiện tại 120K €
  • FK Buducnost Podgorica
    06/2024 → 08/2025
  • FK Sutjeska Niksic
    06/2018 → 06/2024
  • FK Grbalj Radanovici
    06/2015 → 06/2018
3
Montenegrin champion
2024-2025, 2021-2022, 2018-2019
1
Bulgarian runner-up
2026
1
Montenegrin cup winner
2022-2023