Dorin Goga
#0

Dorin Goga

CS Sanatatea Cluj Romanian Liga III
Quốc tịch ROU
Ngày sinh 02/07/1984 (42 tuổi)
Chiều cao 1.82 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 73K €
42
Tuổi
1.82 m
Chiều cao
75 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

0Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Sanatatea Cluj 2024 - Nay
  • Sanatatea Cluj 2024 - 2024
  • CS Minerul 1947 Ocna Dej 2023 - 2024
  • CS Minerul 1947 Ocna Dej 2023 - 2023
  • Sanatatea Cluj 2021 - 2023

Thông tin khác

  • Tên đầy đủDorin Goga
  • Quốc tịchROU
  • Ngày sinh02/07/1984
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập CS Sanatatea Cluj01/07/2024
  • Giá trị thị trường73K €

Thành tích nổi bật

2
Europa League participant
2013-2014, 2009-2010
1
Georgian cup winner
2013-2014
1
Israeli cup winner
2012-2013
1
Uefa Cup participant
2008-2009

Chưa có dữ liệu thống kê.

  • Sanatatea Cluj
    07/2024 → Hiện tại
  • Sanatatea Cluj
    06/2024 → 07/2024
  • CS Minerul 1947 Ocna Dej
    07/2023 → 06/2024
  • CS Minerul 1947 Ocna Dej
    06/2023 → 07/2023
  • Sanatatea Cluj
    09/2021 → 06/2023
  • Sanatatea Cluj
    09/2021 → 09/2021
  • Free player
    01/2021 → 09/2021
  • Free player
    01/2021 → 01/2021
  • FC Universitatea Cluj
    08/2016 → 01/2021
  • FC Universitatea Cluj
    08/2016 → 08/2016
  • FC Universitatea Cluj
    08/2016 → 08/2016
  • FC Timisoara
    07/2015 → 08/2016
  • ACS Poli Timisoara
    07/2015 → 07/2015
  • ACS Poli Timisoara
    07/2015 → 07/2015
  • FCM Targu Mures
    07/2014 → 07/2015
  • AS Ardealul Tg. Mures (- 2018)
    07/2014 → 07/2014
  • AS Ardealul Tg. Mures (- 2018)
    07/2014 → 07/2014
  • Shaoxing Keqiao Yuejia(1988-2022)
    07/2014 → 07/2014
  • Shaoxing Keqiao Yuejia(1988-2022)
    07/2014 → 07/2014
  • Shaoxing Keqiao Yuejia(1988-2022)
    07/2014 → 07/2014
  • Dinamo Tbilisi
    07/2013 → 07/2014
  • Dinamo Tbilisi
    07/2013 → 07/2013
  • Dinamo Tbilisi
    07/2013 → 07/2013
  • Hapoel Ramat Gan
    01/2013 → 07/2013
  • Hapoel Ramat Gan
    01/2013 → 01/2013
  • Hapoel Ramat Gan
    01/2013 → 01/2013
  • FC Rapid 1923
    07/2012 → 01/2013
  • FC Rapid 1923
    07/2012 → 07/2012
  • FC Rapid 1923
    06/2012 → 07/2012
  • Poli. Timisoara
    07/2008 → 06/2012 1.5M €
  • Politehnica Timisoara (- 2012)
    07/2008 → 07/2008 1.5M €
  • Politehnica Timisoara (- 2012)
    06/2008 → 07/2008 1.5M €
  • FC Universitatea Cluj
    07/2003 → 06/2008
  • FC Universitatea Cluj
    07/2003 → 07/2003
  • FC Universitatea Cluj
    06/2003 → 07/2003
2
Europa League participant
2013-2014, 2009-2010
1
Georgian cup winner
2013-2014
1
Israeli cup winner
2012-2013
1
Uefa Cup participant
2008-2009