Dorian Hanza
#19

Dorian Hanza

Viborg Danish Superliga
Quốc tịch GEQ
Ngày sinh 12/05/2001 (25 tuổi)
Chiều cao 1.87 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 400K €
25
Tuổi
1.87 m
Chiều cao
78 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
19
Số áo

Chỉ số tổng quan

47 Tốc độ 41 Sút 70 Chuyền 56 Rê bóng 28 Phòng ngự 56 Thể lực 50 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Thể lực
Điểm yếu Phòng ngự, Sút

Thống kê mùa giải

4Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
346Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác74%
  • Sút / trận2
  • Rê bóng thành công / trận0.5
  • Tỉ lệ sút trúng đích38%
  • Phạm lỗi / trận1.5
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Viborg 2025 - Nay
  • UD Marbella 2024 - 2025
  • Cultural Leonesa 2023 - 2024
  • CD Leganés B 2022 - 2023
  • Cultural Leonesa 2022 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủDorian Hanza
  • Quốc tịchGEQ
  • Ngày sinh12/05/2001
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Viborg14/07/2025
  • Giá trị thị trường400K €

Thành tích nổi bật

2
Africa Cup participant
2025, 2022
Trận đấu4
Đá chính4
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu346
Sút8
Sút trúng đích3
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ2
Đường chuyền46
Chuyền chính xác34
Chuyền quyết định3
Rê bóng3
Rê bóng thành công2
Tắc bóng1
Cắt bóng2
Phá bóng5
Tranh chấp32
Thắng tranh chấp11
Không chiến thắng4
Phạm lỗi6
Bị phạm lỗi4
Việt vị1
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Viborg
    07/2025 → Hiện tại 150K €
  • UD Marbella
    07/2024 → 07/2025
  • Cultural Leonesa
    06/2023 → 07/2024
  • CD Leganés B
    08/2022 → 06/2023
  • Cultural Leonesa
    06/2022 → 08/2022
  • Union Langreo
    07/2021 → 06/2022
  • Cultural Leonesa
    07/2021 → 07/2021
  • EI San Martín
    06/2020 → 07/2021
2
Africa Cup participant
2025, 2022