#15
Dor Micha
Quốc tịch
—
Ngày sinh
02/03/1992 (34 tuổi)
Chiều cao
1.76 m
Vị trí
—
Chân thuận
—
Giá trị
—
34
Tuổi
1.76 m
Chiều cao
64 kg
Cân nặng
—
Vị trí chính
15
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Phòng ngự
Điểm yếu
Sút, Tốc độ
Thống kê mùa giải
35Trận đấu
2Bàn thắng
4Kiến tạo
1,674Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.06
- Tỉ lệ chuyền chính xác87%
- Sút / trận0.3
- Rê bóng thành công / trận0.3
- Tỉ lệ sút trúng đích42%
- Phạm lỗi / trận0.3
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.1
- Thẻ vàng / thẻ đỏ4 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
Thông tin khác
- Tên đầy đủDor Micha
- Quốc tịch—
- Ngày sinh02/03/1992
- Vị trí—
- Chân thuận—
- Giá trị thị trường—
Thành tích nổi bật
5
Israeli champion
2019-2020, 2018-2019, 2014-2015, 2013-2014, 2012-2013
5
Europa League participant
2017-2018, 2016-2017, 2014-2015, 2013-2014, 2011-2012
2
Israel Super Cup Winner
2022-2023, 2019-2020
2
Israeli cup winner
2021-2022, 2014-2015
2
Best assist provider
2016-2017, 2014-2015
1
Conference League participant
2022-2023
Trận đấu35
Đá chính19
Bàn thắng2
Phạt đền0
Kiến tạo4
Phút thi đấu1,674
Sút12
Sút trúng đích5
Cơ hội lớn tạo ra4
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền1060
Chuyền chính xác921
Chuyền quyết định26
Rê bóng19
Rê bóng thành công10
Tắc bóng22
Cắt bóng4
Phá bóng2
Tranh chấp106
Thắng tranh chấp49
Không chiến thắng3
Phạm lỗi9
Bị phạm lỗi14
Việt vị0
Thẻ vàng4
Thẻ đỏ0
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
5
Israeli champion
2019-2020, 2018-2019, 2014-2015, 2013-2014, 2012-2013
5
Europa League participant
2017-2018, 2016-2017, 2014-2015, 2013-2014, 2011-2012
2
Israel Super Cup Winner
2022-2023, 2019-2020
2
Israeli cup winner
2021-2022, 2014-2015
2
Best assist provider
2016-2017, 2014-2015
1
Conference League participant
2022-2023
1
Cypriot cup winner
2020-2021
1
Footballer of the Year
2019
1
Champions League participant
2015-2016
