Dominik Radić
#17

Dominik Radić

HK Kópavogur Iceland 1. Deild Karla
Quốc tịch CRO
Ngày sinh 26/08/1996 (29 tuổi)
Chiều cao 1.88 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 200K €
29
Tuổi
1.88 m
Chiều cao
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
17
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 63 Sút 36 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 41 OVR
Điểm mạnh Sút, Tốc độ, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Thể lực

Thống kê mùa giải

20Trận đấu
13Bàn thắng
1Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.65
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • HK Kópavogur 2026 - Nay
  • UMF Njardvik 2024 - 2026
  • Gloria Buzau 2023 - 2024
  • NK Siroki Brijeg 2022 - 2023
  • Free player 2022 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủDominik Radić
  • Quốc tịchCRO
  • Ngày sinh26/08/1996
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập HK Kópavogur04/02/2026
  • Giá trị thị trường200K €
Trận đấu20
Đá chính20
Bàn thắng13
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu0
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
  • HK Kópavogur
    02/2026 → Hiện tại
  • UMF Njardvik
    03/2024 → 02/2026
  • Gloria Buzau
    06/2023 → 03/2024
  • NK Siroki Brijeg
    09/2022 → 06/2023
  • Free player
    06/2022 → 09/2022
  • SKF Sered
    07/2021 → 06/2022
  • Sigma Olomouc
    08/2020 → 07/2021
  • NK Rudar Velenje
    06/2017 → 08/2020
  • Slaven Belupo
    06/2016 → 06/2017
  • Zapresic
    01/2015 → 06/2016
  • NK Inker-Zapresic U19
    08/2013 → 01/2015
  • NK HASK Zagreb U17
    08/2012 → 08/2013
  • NK Croatia Sesvete U17
    08/2011 → 08/2012
  • NK Lokomotiva Zagreb Youth
    02/2011 → 08/2011

Chưa có danh hiệu.