#0
Dominik Prokop
Olympiakos Nicosia FC
Cypriot First Division
Quốc tịch
AUT
AUT Ngày sinh
02/06/1997 (29 tuổi)
Chiều cao
1.71 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
300K
29
Tuổi
1.71 m
Chiều cao
68 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
0
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
16Trận đấu
2Bàn thắng
0Kiến tạo
60Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.13
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Olympiakos Nicosia FC 2026 - Nay
- FK Zeljeznicar 2026 - 2026
- TSV Hartberg 2023 - 2026
- HNK Gorica 2023 - 2023
- TSV Hartberg 2023 - 2023
Thông tin khác
- Tên đầy đủDominik Prokop
- Quốc tịchAUT
- Ngày sinh02/06/1997
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Olympiakos Nicosia FC15/07/2026
- Giá trị thị trường300K
Thành tích nổi bật
2
Europa League participant
2017-2018, 2016-2017
1
Hessen Cup winner
2020-2021
1
European Under-19 participant
2015
Trận đấu16
Đá chính4
Bàn thắng2
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu60
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
-
Olympiakos Nicosia FC
-
FK Zeljeznicar
-
TSV Hartberg
-
HNK Gorica
-
TSV Hartberg
-
HNK Gorica
-
SV Wehen Wiesbaden
-
Free player
-
Austria Vienna
-
Young Violets Austria Wien
-
Young Violets Austria Wien
-
AKA Austria Wien U16
-
AKA Austria Wien U16
-
AKA Austria Wien U15
-
AKA Austria Wien U15
-
FK Austria Vienna Youth
-
FK Austria Vienna Youth
2
Europa League participant
2017-2018, 2016-2017
1
Hessen Cup winner
2020-2021
1
European Under-19 participant
2015
