Dominik Gembicky
#10

Dominik Gembicky

FK Viktoria Žižkov Chance Národní Liga
Quốc tịch CZE
Ngày sinh 26/07/1999 (27 tuổi)
Chiều cao 1.71 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận
Giá trị 125K €
27
Tuổi
1.71 m
Chiều cao
60 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
10
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 45 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 37 Thể lực 38 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

30Trận đấu
3Bàn thắng
0Kiến tạo
227Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.1
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Viktoria Zizkov 2024 - Nay
  • Slovan Liberec 2024 - 2024
  • SK Slovan Varnsdorf 2023 - 2024
  • Slovan Liberec 2023 - 2023
  • Trinec 2022 - 2023

Thông tin khác

  • Tên đầy đủDominik Gembicky
  • Quốc tịchCZE
  • Ngày sinh26/07/1999
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuận
  • Ngày gia nhập FK Viktoria Žižkov30/06/2024
  • Giá trị thị trường125K €
Trận đấu30
Đá chính5
Bàn thắng3
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu227
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
  • Viktoria Zizkov
    06/2024 → Hiện tại
  • Slovan Liberec
    06/2024 → 06/2024
  • SK Slovan Varnsdorf
    06/2023 → 06/2024
  • Slovan Liberec
    06/2023 → 06/2023
  • Trinec
    08/2022 → 06/2023
  • Slovan Liberec
    06/2022 → 08/2022
  • FK Pribram
    02/2022 → 06/2022
  • Slovan Liberec
    06/2021 → 02/2022
  • Slovan Liberec II
    06/2017 → 06/2021
  • Slovan Liberec U19
    06/2016 → 06/2017
  • FC Slovan Liberec U17
    06/2015 → 06/2016
  • FC Slovan Liberec Youth
    08/2013 → 06/2015
  • SK Semily Youth
    03/2012 → 08/2013
  • FK Jablonec Youth
    10/2010 → 03/2012

Chưa có danh hiệu.