#0
Dominik Cipf
FC Ajka
Merkantil Bank Liga
Quốc tịch
HUN
HUN Ngày sinh
31/01/2001 (26 tuổi)
Chiều cao
1.80 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân trái
Giá trị
75K €
26
Tuổi
1.80 m
Chiều cao
—
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
0
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Thể lực, Sút
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
25Trận đấu
1Bàn thắng
0Kiến tạo
988Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.04
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- FC Ajka 2025 - Nay
- Duna-Tisza 2025 - 2025
- Kozarmisleny SE 2024 - 2025
- Duna-Tisza 2023 - 2024
- Vasas FC 2022 - 2023
Thông tin khác
- Tên đầy đủDominik Cipf
- Quốc tịchHUN
- Ngày sinh31/01/2001
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân trái
- Ngày gia nhập FC Ajka30/06/2025
- Giá trị thị trường75K €
Thành tích nổi bật
1
Hungarian 2nd division champion
2021-2022
1
Promotion to 1st league
2021-2022
1
Hungarian cup winner
2019-2020
Trận đấu25
Đá chính21
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu988
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
-
FC Ajka
-
Duna-Tisza
-
Kozarmisleny SE
-
Duna-Tisza
-
Vasas FC
-
Bodajk FC Siofok
-
Budapest Honved FC
-
Bodajk FC Siofok
-
Budapest Honved FC
-
Budapest Honvéd-MFA U19
-
Budapest Honved-MFA U17
-
Budapest Honvéd-MFA Youth
1
Hungarian 2nd division champion
2021-2022
1
Promotion to 1st league
2021-2022
1
Hungarian cup winner
2019-2020
