Dmytro Shastal
#7

Dmytro Shastal

Quốc tịch UKR
Ngày sinh 30/12/1995 (30 tuổi)
Chiều cao 1.78 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 300K €
30
Tuổi
1.78 m
Chiều cao
66 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
7
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 50 Thể lực 39 OVR
Điểm mạnh Thể lực, Tốc độ, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

3Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
218Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • FC Livyi Bereh 2025 - Nay
  • Polissya Zhytomyr 2024 - 2025
  • Veres 2024 - 2024
  • Polissya Zhytomyr 2021 - 2024
  • FK Oleksandria 2018 - 2021

Thông tin khác

  • Tên đầy đủDmytro Shastal
  • Quốc tịchUKR
  • Ngày sinh30/12/1995
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập FC Livyi Bereh30/01/2025
  • Giá trị thị trường300K €

Thành tích nổi bật

1
Ukrainian second tier champion
2022-2023
1
Europa League participant
2019-2020
Trận đấu3
Đá chính3
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu218
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
  • FC Livyi Bereh
    01/2025 → Hiện tại
  • Polissya Zhytomyr
    06/2024 → 01/2025
  • Veres
    01/2024 → 06/2024
  • Polissya Zhytomyr
    09/2021 → 01/2024
  • FK Oleksandria
    02/2018 → 09/2021
  • Energiya Nova Kakhovka
    07/2016 → 02/2018
  • FK Poltava (-2018)
    02/2015 → 07/2016
  • Kolos Kovalivka
    08/2014 → 02/2015
  • RVUFK Kyiv
    12/2012 → 08/2014
  • Zirka Kyiv
    06/2010 → 12/2012
1
Ukrainian second tier champion
2022-2023
1
Europa League participant
2019-2020