#2
Dmytro Bondar
FK Riteriai
Lithuanian A Lyga
Quốc tịch
UKR
UKR Ngày sinh
20/12/1998 (27 tuổi)
Chiều cao
—
Vị trí
Hậu vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
50K €
27
Tuổi
—
Chiều cao
—
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
2
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
15Trận đấu
0Bàn thắng
1Kiến tạo
187Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ3 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- FK Riteriai 2026 - Nay
- FK Riteriai 2026 - 2026
- Unknown 2026 - 2026
- Trans Narva 2025 - 2026
- Trans Narva 2025 - 2025
Thông tin khác
- Tên đầy đủDmytro Bondar
- Quốc tịchUKR
- Ngày sinh20/12/1998
- Vị tríHậu vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập FK Riteriai27/02/2026
- Giá trị thị trường50K €
Trận đấu15
Đá chính14
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu187
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng3
Thẻ đỏ0
-
FK Riteriai
-
FK Riteriai
-
Unknown
-
Trans Narva
-
Trans Narva
-
FK Neptunas Klaipeda
-
FK Neptunas Klaipeda
-
Nyva Vinnytsya
-
Nyva Vinnytsya
-
ZSKA Dushanbe
-
ZSKA Dushanbe
-
FK Khujand
-
FK Khujand
-
Dnipro Dnipropetrovsk (- 2020)
-
Dnipro Dnipropetrovsk (- 2020)
-
Dnipro Dnipropetrovsk II (- 2020)
-
Dnipro Dnipropetrovsk II (- 2020)
-
FC Nikopol (- 2022)
-
FC Nikopol (- 2022)
Chưa có danh hiệu.
