Diogo Martins Travassos
#2

Diogo Martins Travassos

Moreirense Portuguese Primera Liga
Quốc tịch POR
Ngày sinh 31/03/2004 (22 tuổi)
Chiều cao 1.75 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 6.0M €
22
Tuổi
1.75 m
Chiều cao
65 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
2
Số áo

Chỉ số tổng quan

99 Tốc độ 53 Sút 88 Chuyền 99 Rê bóng 99 Phòng ngự 90 Thể lực 88 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Rê bóng, Phòng ngự
Điểm yếu Sút, Chuyền

Thống kê mùa giải

29Trận đấu
5Bàn thắng
3Kiến tạo
2,437Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.17
  • Tỉ lệ chuyền chính xác78%
  • Sút / trận1.4
  • Rê bóng thành công / trận1.4
  • Tỉ lệ sút trúng đích30%
  • Phạm lỗi / trận1.6
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0.2
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Sporting CP 2026 - Nay
  • Moreirense 2025 - 2026
  • Sporting CP 2025 - 2025
  • Sporting CP 2025 - 2025
  • Sporting CP B 2025 - 2025

Thông tin khác

  • Tên đầy đủDiogo Martins Travassos
  • Quốc tịchPOR
  • Ngày sinh31/03/2004
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Moreirense29/06/2026
  • Giá trị thị trường6.0M €
Trận đấu29
Đá chính27
Bàn thắng5
Phạt đền0
Kiến tạo3
Phút thi đấu2,437
Sút40
Sút trúng đích12
Cơ hội lớn tạo ra7
Cơ hội lớn bỏ lỡ3
Đường chuyền903
Chuyền chính xác707
Chuyền quyết định23
Rê bóng84
Rê bóng thành công40
Tắc bóng60
Cắt bóng29
Phá bóng45
Tranh chấp319
Thắng tranh chấp162
Không chiến thắng15
Phạm lỗi45
Bị phạm lỗi48
Việt vị5
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
  • Sporting CP
    06/2026 → Hiện tại
  • Moreirense
    08/2025 → 06/2026
  • Sporting CP
    06/2025 → 08/2025
  • Sporting CP
    06/2025 → 06/2025
  • Sporting CP B
    06/2025 → 06/2025
  • Sporting CP B
    06/2025 → 06/2025
  • CF Estrela Amadora SAD
    09/2024 → 06/2025
  • CF Estrela Amadora SAD
    09/2024 → 09/2024
  • Sporting CP B
    06/2022 → 09/2024
  • Sporting CP B
    06/2022 → 06/2022
  • Sporting CP U19
    06/2021 → 06/2022
  • Sporting CP U17
    06/2019 → 06/2021
  • Sporting CP Sub-15
    06/2017 → 06/2019

Chưa có danh hiệu.