Diego castaneda
#32

Diego castaneda

FC Vardar Skopje North Macedonia First Football League
Quốc tịch
Ngày sinh 19/05/1998 (28 tuổi)
Chiều cao
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 200K €
28
Tuổi
Chiều cao
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
32
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 45 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 46 Thể lực 39 OVR
Điểm mạnh Thể lực, Tốc độ, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

22Trận đấu
3Bàn thắng
0Kiến tạo
1,228Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.14
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ3 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • FC Vardar Skopje 2025 - Nay
  • OFK Petrovac 2024 - 2025
  • Villa Dalmine 2023 - 2024
  • Cañuelas FC 2022 - 2023
  • Sacachispas FC 2021 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủDiego castaneda
  • Quốc tịch
  • Ngày sinh19/05/1998
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập FC Vardar Skopje30/06/2025
  • Giá trị thị trường200K €
Trận đấu22
Đá chính14
Bàn thắng3
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu1,228
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng3
Thẻ đỏ0
  • FC Vardar Skopje
    06/2025 → Hiện tại
  • OFK Petrovac
    06/2024 → 06/2025
  • Villa Dalmine
    06/2023 → 06/2024
  • Cañuelas FC
    12/2022 → 06/2023
  • Sacachispas FC
    12/2021 → 12/2022
  • Cañuelas FC
    06/2021 → 12/2021
  • CA San Miguel
    01/2021 → 06/2021
  • CSC Deportivo Laferrere
    12/2019 → 01/2021
  • Free player
    12/2019 → 12/2019
  • Club Nacional B
    06/2017 → 12/2019
  • CA Boca Juniors II
    06/2012 → 06/2017

Chưa có danh hiệu.