Diamantis Chouchoumis
#0

Diamantis Chouchoumis

Kallithea
Quốc tịch GRE
Ngày sinh 17/07/1994 (32 tuổi)
Chiều cao 1.83 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân trái
Giá trị 300K
32
Tuổi
1.83 m
Chiều cao
76 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 42 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 49 Thể lực 39 OVR
Điểm mạnh Thể lực, Tốc độ, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

9Trận đấu
1Bàn thắng
0Kiến tạo
642Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.11
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Kallithea 2026 - Nay
  • AE Kifisias 2025 - 2026
  • Asteras Aktor 2023 - 2025
  • Panetolikos Agrinio 2021 - 2023
  • Apollon Smirnis 2019 - 2021

Thông tin khác

  • Tên đầy đủDiamantis Chouchoumis
  • Quốc tịchGRE
  • Ngày sinh17/07/1994
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập Kallithea15/07/2026
  • Giá trị thị trường300K

Thành tích nổi bật

3
Europa League participant
2016-2017, 2014-2015, 2012-2013
1
Slovak cup winner
2017-2018
1
Greek cup winner
2014
Trận đấu9
Đá chính3
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu642
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
  • Kallithea
    07/2026 → Hiện tại
  • AE Kifisias
    06/2025 → 07/2026
  • Asteras Aktor
    06/2023 → 06/2025
  • Panetolikos Agrinio
    06/2021 → 06/2023
  • Apollon Smirnis
    07/2019 → 06/2021
  • Free player
    02/2019 → 07/2019
  • Vojvodina Novi Sad
    07/2018 → 02/2019
  • Slovan Bratislava
    07/2017 → 07/2018
  • Panathinaikos
    06/2012 → 07/2017
3
Europa League participant
2016-2017, 2014-2015, 2012-2013
1
Slovak cup winner
2017-2018
1
Greek cup winner
2014