Dennys Quintero
#26

Dennys Quintero

Llaneros FC Categoría Primera A
Quốc tịch ECU
Ngày sinh 14/06/1997 (29 tuổi)
Chiều cao 1.77 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 200K €
29
Tuổi
1.77 m
Chiều cao
68 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
26
Số áo

Chỉ số tổng quan

46 Tốc độ 40 Sút 72 Chuyền 61 Rê bóng 69 Phòng ngự 54 Thể lực 57 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Phòng ngự, Rê bóng
Điểm yếu Sút, Tốc độ

Thống kê mùa giải

16Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
824Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác80%
  • Sút / trận0.3
  • Rê bóng thành công / trận0.1
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0.4
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 2
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Llaneros FC 2026 - Nay
  • Mushuc Runa 2024 - 2026
  • Tecnico Universitario 2022 - 2024
  • Gualaceo SC 2022 - 2022
  • CD Olmedo 2021 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủDennys Quintero
  • Quốc tịchECU
  • Ngày sinh14/06/1997
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Llaneros FC04/01/2026
  • Giá trị thị trường200K €

Thành tích nổi bật

1
Ecuadorian champion
2015
Trận đấu16
Đá chính9
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu824
Sút4
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền302
Chuyền chính xác242
Chuyền quyết định1
Rê bóng2
Rê bóng thành công1
Tắc bóng8
Cắt bóng7
Phá bóng46
Tranh chấp48
Thắng tranh chấp24
Không chiến thắng9
Phạm lỗi7
Bị phạm lỗi6
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ2
  • Llaneros FC
    01/2026 → Hiện tại
  • Mushuc Runa
    01/2024 → 01/2026
  • Tecnico Universitario
    06/2022 → 01/2024
  • Gualaceo SC
    01/2022 → 06/2022
  • CD Olmedo
    01/2021 → 01/2022
  • CS Emelec B
    12/2020 → 01/2021
  • Rocafuerte FC
    07/2020 → 12/2020
  • CS Emelec B
    12/2019 → 07/2020
  • Mushuc Runa
    06/2019 → 12/2019
  • CS Emelec B
    12/2018 → 06/2019
  • Club Sport Emelec
    06/2018 → 12/2018
  • CS Emelec B
    12/2016 → 06/2018
  • CS Emelec U20
    12/2015 → 12/2016
  • Club Sport Emelec
    12/2014 → 12/2015
  • CS Emelec U20
    08/2012 → 12/2014
1
Ecuadorian champion
2015