Dennis Verwuster
#0

Dennis Verwuster

Favoritner AC Austrian 3.Liga
Quốc tịch AUT
Ngày sinh 29/04/1998 (28 tuổi)
Chiều cao 1.88 m
Vị trí Thủ môn
Chân thuận Chân phải
Giá trị 75K €
28
Tuổi
1.88 m
Chiều cao
70 kg
Cân nặng
Thủ môn
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

14Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Favoritner AC 2025 - Nay
  • Free player 2025 - 2025
  • Admira Wacker 2024 - 2025
  • SKU Ertl Glas Amstetten 2019 - 2024
  • FC Mauerwerk 2018 - 2019

Thông tin khác

  • Tên đầy đủDennis Verwuster
  • Quốc tịchAUT
  • Ngày sinh29/04/1998
  • Vị tríThủ môn
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Favoritner AC31/12/2025
  • Giá trị thị trường75K €
Trận đấu14
Đá chính14
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu0
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Favoritner AC
    12/2025 → Hiện tại
  • Free player
    06/2025 → 12/2025
  • Admira Wacker
    06/2024 → 06/2025
  • SKU Ertl Glas Amstetten
    06/2019 → 06/2024
  • FC Mauerwerk
    06/2018 → 06/2019
  • Admira Wacker
    06/2015 → 06/2018
  • AKA Admira Wacker U18
    06/2014 → 06/2015
  • AKA Admira Wacker Mödling U16
    06/2013 → 06/2014
  • AKA Admira Wacker Modling U15
    06/2012 → 06/2013
  • FC Admira Wacker Mödling Jgd
    09/2011 → 06/2012
  • SK Sturm Graz Youth
    06/2006 → 09/2011

Chưa có danh hiệu.