#6
Denise O'Sullivan
Liverpool Women
English FA Women's Super League
Quốc tịch
IRL
IRL Ngày sinh
04/02/1994 (32 tuổi)
Chiều cao
1.63 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
—
Giá trị
85K €
32
Tuổi
1.63 m
Chiều cao
58 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
6
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Phòng ngự, Rê bóng
Điểm yếu
Sút, Tốc độ
Thống kê mùa giải
9Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
651Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác84%
- Sút / trận0.6
- Rê bóng thành công / trận0.6
- Tỉ lệ sút trúng đích40%
- Phạm lỗi / trận1
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- North Carolina Courage Women 2020 - Nay
- Brighton & Hove Albion Women 2020 - 2020
- North Carolina Courage Women 2020 - 2020
- WS Wanderers Women 2019 - 2020
- North Carolina Courage Women 2018 - 2019
Thông tin khác
- Tên đầy đủDenise O'Sullivan
- Quốc tịchIRL
- Ngày sinh04/02/1994
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuận—
- Ngày gia nhập Liverpool Women31/12/2020
- Giá trị thị trường85K €
Thành tích nổi bật
3
SWF Scottish Cup winner
2015, 2014, 2013
3
SWPL 1 winner
2015, 2014, 2013
2
NWSL winner
2019, 2018
2
SWPL Cup winner
2015, 2014
1
NWSL Challenge Cup winner
2022
1
Women's International Champions Cup runner-up
2019
Trận đấu9
Đá chính7
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu651
Sút5
Sút trúng đích2
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ1
Đường chuyền231
Chuyền chính xác193
Chuyền quyết định1
Rê bóng13
Rê bóng thành công5
Tắc bóng22
Cắt bóng8
Phá bóng2
Tranh chấp82
Thắng tranh chấp36
Không chiến thắng3
Phạm lỗi9
Bị phạm lỗi6
Việt vị0
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
-
North Carolina Courage Women
-
Brighton & Hove Albion Women
-
North Carolina Courage Women
-
WS Wanderers Women
-
North Carolina Courage Women
-
Canberra United Women
-
North Carolina Courage Women
-
Houston Dash Women
3
SWF Scottish Cup winner
2015, 2014, 2013
3
SWPL 1 winner
2015, 2014, 2013
2
NWSL winner
2019, 2018
2
SWPL Cup winner
2015, 2014
1
NWSL Challenge Cup winner
2022
1
Women's International Champions Cup runner-up
2019
1
Women's International Champions Cup winner
2018
1
NWSL runner-up
2017
1
Women's Premier Division runner-up
2012-2013
1
Women's Premier Division winner
2011-2012
