Dejvid·Kapllani
#22

Dejvid·Kapllani

Teuta Durres Albanian Super league
Quốc tịch ALB
Ngày sinh 03/06/2001 (26 tuổi)
Chiều cao
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 125K €
26
Tuổi
Chiều cao
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
22
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 42 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 40 Thể lực 38 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

12Trận đấu
1Bàn thắng
0Kiến tạo
276Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.08
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Kastrioti Kruje 2025 - Nay
  • Teuta Durres 2025 - 2025
  • Kastrioti Kruje 2024 - 2025
  • KF Fushe Kosova 2023 - 2024
  • Erzeni 2023 - 2023

Thông tin khác

  • Tên đầy đủDejvid·Kapllani
  • Quốc tịchALB
  • Ngày sinh03/06/2001
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Teuta Durres20/08/2025
  • Giá trị thị trường125K €

Thành tích nổi bật

1
Albanian Super Cup winner
2021-2022
1
Albanian champion
2020-2021
1
Albanian Cup winner
2019-2020
Trận đấu12
Đá chính2
Bàn thắng1
Phạt đền1
Kiến tạo0
Phút thi đấu276
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
  • Kastrioti Kruje
    08/2025 → Hiện tại
  • Teuta Durres
    01/2025 → 08/2025
  • Kastrioti Kruje
    01/2024 → 01/2025
  • KF Fushe Kosova
    08/2023 → 01/2024
  • Erzeni
    01/2023 → 08/2023
  • Teuta Durres
    09/2020 → 01/2023
  • KF Teuta U19
    08/2017 → 09/2020
  • KF Teuta U17
    01/2016 → 08/2017
1
Albanian Super Cup winner
2021-2022
1
Albanian champion
2020-2021
1
Albanian Cup winner
2019-2020