#33
Davy Roef
KAA Gent
Belgian Pro League
Quốc tịch
BEL
BEL Ngày sinh
06/02/1994 (32 tuổi)
Chiều cao
1.87 m
Vị trí
Thủ môn
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
2.5M €
32
Tuổi
1.87 m
Chiều cao
85 kg
Cân nặng
Thủ môn
Vị trí chính
33
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Rê bóng, Chuyền, Thể lực
Điểm yếu
Sút, Phòng ngự
Thống kê mùa giải
41Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
3,720Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác67%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- KAA Gent 2020 - Nay
- Anderlecht 2019 - 2020
- SK Beveren 2017 - 2019
- Anderlecht 2017 - 2017
- Deportivo La Coruna 2017 - 2017
Thông tin khác
- Tên đầy đủDavy Roef
- Quốc tịchBEL
- Ngày sinh06/02/1994
- Vị tríThủ môn
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập KAA Gent30/06/2020
- Giá trị thị trường2.5M €
Thành tích nổi bật
4
Conference League participant
2024-2025, 2023-2024, 2022-2023, 2021-2022
4
Europa League participant
2020-2021, 2016-2017, 2015-2016, 2014-2015
3
Belgian champion
2016-2017, 2013-2014, 2012-2013
2
Champions League participant
2014-2015, 2013-2014
1
Belgian cup winner
2022
1
Belgian Supercup Winner
2014-2015
Trận đấu41
Đá chính41
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu3,720
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền1298
Chuyền chính xác871
Chuyền quyết định3
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng1
Cắt bóng1
Phá bóng39
Tranh chấp27
Thắng tranh chấp25
Không chiến thắng18
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi8
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
KAA Gent
-
Anderlecht
-
SK Beveren
-
Anderlecht
-
Deportivo La Coruna
-
Anderlecht
-
RSCA Futures
-
RSCA Futures
4
Conference League participant
2024-2025, 2023-2024, 2022-2023, 2021-2022
4
Europa League participant
2020-2021, 2016-2017, 2015-2016, 2014-2015
3
Belgian champion
2016-2017, 2013-2014, 2012-2013
2
Champions League participant
2014-2015, 2013-2014
1
Belgian cup winner
2022
1
Belgian Supercup Winner
2014-2015
1
Viareggio
2012-2013
