David Zana
#0

David Zana

Quốc tịch BRA
Ngày sinh 30/04/1989 (37 tuổi)
Chiều cao 1.78 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân trái
Giá trị 200K €
37
Tuổi
1.78 m
Chiều cao
75 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

0Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Tupã Futebol Clube (SP) 2026 - Nay
  • EC União Suzano 2026 - 2026
  • Asociação Atlética Bataguassu 2025 - 2026
  • Retired 2025 - 2025
  • Trindade AC 2025 - 2025

Thông tin khác

  • Tên đầy đủDavid Zana
  • Quốc tịchBRA
  • Ngày sinh30/04/1989
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập Monsoon FC29/04/2026
  • Giá trị thị trường200K €

Thành tích nổi bật

1
Hong Kong champion
2018-2019
1
League Cup Winner Hong Kong
2016-2017

Chưa có dữ liệu thống kê.

  • Tupã Futebol Clube (SP)
    04/2026 → Hiện tại
  • EC União Suzano
    03/2026 → 04/2026
  • Asociação Atlética Bataguassu
    12/2025 → 03/2026
  • Retired
    12/2025 → 12/2025
  • Trindade AC
    05/2025 → 12/2025
  • Rio Branco EC (SP)
    07/2024 → 05/2025
  • AA Caldense
    05/2024 → 07/2024
  • Goiatuba EC
    12/2023 → 05/2024
  • Monsoon Futebol Clube
    06/2023 → 12/2023
  • Nacional Atlético Clube (MG)
    05/2023 → 06/2023
  • Sociedade Esportiva Matonense (SP)
    12/2022 → 05/2023
  • Mixto EC (MT)
    08/2022 → 12/2022
  • AA Caldense
    04/2022 → 08/2022
  • Uberlândia EC
    01/2022 → 04/2022
  • Uberlândia EC
    01/2022 → 01/2022
  • Ferroviária
    05/2021 → 01/2022
  • Ferroviaria SP
    05/2021 → 05/2021
  • AA Caldense
    01/2021 → 05/2021
  • Free player
    04/2020 → 01/2021
  • Ling Yui Orion FC
    12/2018 → 04/2020
  • Tai Po
    08/2016 → 12/2018
  • Real Estelí FC
    01/2016 → 08/2016
  • Gremio Novorizontino
    12/2013 → 01/2016
  • Al-Mesaimeer SC
    06/2013 → 12/2013
  • Trindade AC
    12/2012 → 06/2013
  • Qadsia SC
    06/2012 → 12/2012
  • Free player
    12/2011 → 06/2012
  • Dinamo Brest
    12/2010 → 12/2011 50K €
  • FC Sliven
    06/2010 → 12/2010
  • Santa Cruz RS
    06/2008 → 06/2010
  • Santa Cruz RS
    06/2008 → 06/2008
1
Hong Kong champion
2018-2019
1
League Cup Winner Hong Kong
2016-2017