#0
David Kurminowski
Kalamata F.C
Greek Super League
Quốc tịch
POL
POL Ngày sinh
24/02/1999 (27 tuổi)
Chiều cao
1.82 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
250K €
27
Tuổi
1.82 m
Chiều cao
—
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
0
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu
Phòng ngự, Sút
Thống kê mùa giải
27Trận đấu
3Bàn thắng
1Kiến tạo
813Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.11
- Tỉ lệ chuyền chính xác69%
- Sút / trận0.6
- Rê bóng thành công / trận0.3
- Tỉ lệ sút trúng đích35%
- Phạm lỗi / trận0.6
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Kalamata F.C 2026 - Nay
- Free player 2026 - 2026
- Lechia Gdansk 2025 - 2026
- Zaglebie Lubin 2023 - 2025
- Aarhus AGF 2023 - 2023
Thông tin khác
- Tên đầy đủDavid Kurminowski
- Quốc tịchPOL
- Ngày sinh24/02/1999
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Kalamata F.C04/08/2026
- Giá trị thị trường250K €
Thành tích nổi bật
1
Top scorer
2020-2021
1
Second highest goal scorer
2015-2016
Trận đấu27
Đá chính7
Bàn thắng3
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu813
Sút17
Sút trúng đích6
Cơ hội lớn tạo ra1
Cơ hội lớn bỏ lỡ2
Đường chuyền114
Chuyền chính xác79
Chuyền quyết định5
Rê bóng18
Rê bóng thành công9
Tắc bóng5
Cắt bóng3
Phá bóng14
Tranh chấp121
Thắng tranh chấp42
Không chiến thắng18
Phạm lỗi15
Bị phạm lỗi10
Việt vị2
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
-
Kalamata F.C
-
Free player
-
Lechia Gdansk
-
Zaglebie Lubin
-
Aarhus AGF
-
Zaglebie Lubin
-
Aarhus AGF
-
MSK Zilina
-
Lech Poznan
-
MSK Zilina B
-
Lech Poznan
-
Michalovce
-
Lech Poznan
-
Lech II Poznan
-
Lech Poznan Youth
1
Top scorer
2020-2021
1
Second highest goal scorer
2015-2016
