David Korherr
#77

David Korherr

TSV Hartberg Austrian Bundesliga
Quốc tịch AUT
Ngày sinh 24/06/2002 (24 tuổi)
Chiều cao
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận
Giá trị 150K €
24
Tuổi
Chiều cao
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
77
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

1Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • TSV Hartberg 2025 - Nay
  • TSV Hartberg 2024 - 2025
  • TSV Hartberg II 2024 - 2024
  • TSV Hartberg II 2024 - 2024
  • SC Pinkafeld 2022 - 2024

Thông tin khác

  • Tên đầy đủDavid Korherr
  • Quốc tịchAUT
  • Ngày sinh24/06/2002
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuận
  • Ngày gia nhập TSV Hartberg01/01/2025
  • Giá trị thị trường150K €

Thành tích nổi bật

1
Second highest goal scorer
2022-2023
Trận đấu1
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu0
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • TSV Hartberg
    01/2025 → Hiện tại
  • TSV Hartberg
    12/2024 → 01/2025
  • TSV Hartberg II
    07/2024 → 12/2024
  • TSV Hartberg II
    06/2024 → 07/2024
  • SC Pinkafeld
    07/2022 → 06/2024
  • SC Pinkafeld
    06/2022 → 07/2022
  • TuS Greinbach
    07/2019 → 06/2022
  • TuS Greinbach
    06/2019 → 07/2019
  • TSV Hartberg II
    07/2018 → 06/2019
  • TSV Hartberg II
    06/2018 → 07/2018
1
Second highest goal scorer
2022-2023