#34
David Jakab
Kazincbarcika
Merkantil Bank Liga
Quốc tịch
HUN
HUN Ngày sinh
21/05/1993 (33 tuổi)
Chiều cao
1.78 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Cả hai chân
Giá trị
25K €
33
Tuổi
1.78 m
Chiều cao
—
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
34
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Thể lực, Sút, Tốc độ
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
16Trận đấu
4Bàn thắng
4Kiến tạo
1,080Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.25
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ4 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- FC Dabas 2025 - Nay
- Dunaújváros FC 2024 - 2025
- Free player 2023 - 2024
- Kazincbarcika 2023 - 2023
- Dunaújváros FC 2021 - 2023
Thông tin khác
- Tên đầy đủDavid Jakab
- Quốc tịchHUN
- Ngày sinh21/05/1993
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnCả hai chân
- Ngày gia nhập Kazincbarcika23/01/2025
- Giá trị thị trường25K €
Thành tích nổi bật
2
Promotion to 1st league
2017-2018, 2013-2014
1
Promotion to 2nd league
2020-2021
1
Hungarian 2nd division champion
2017-2018
Trận đấu16
Đá chính0
Bàn thắng4
Phạt đền0
Kiến tạo4
Phút thi đấu1,080
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng4
Thẻ đỏ0
-
FC Dabas
-
Dunaújváros FC
-
Free player
-
Kazincbarcika
-
Dunaújváros FC
-
Kecskemeti TE
-
Free player
-
Győri ETO FC
-
MTE Mosonmagyarovar
-
Győri ETO FC
-
MTK Budapest
-
Zalaegerszegi TE
-
MTK Budapest
-
Dunaújváros FC
-
Maglódi TC
-
Szentmártonkátai SE
-
Ecser SE
2
Promotion to 1st league
2017-2018, 2013-2014
1
Promotion to 2nd league
2020-2021
1
Hungarian 2nd division champion
2017-2018
