#66
David Domgjoni
Hapoel Jerusalem
Israel Premier League
Quốc tịch
—
Ngày sinh
21/05/1997 (29 tuổi)
Chiều cao
1.90 m
Vị trí
Hậu vệ
Chân thuận
Chân trái
Giá trị
250K €
29
Tuổi
1.90 m
Chiều cao
84 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
66
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Phòng ngự, Thể lực, Chuyền
Điểm yếu
Sút, Tốc độ
Thống kê mùa giải
31Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
1,260Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác76%
- Sút / trận0.2
- Rê bóng thành công / trận0.1
- Tỉ lệ sút trúng đích20%
- Phạm lỗi / trận0.7
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ7 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Hapoel Jerusalem 2025 - Nay
- Partizani Tirana 2024 - 2025
- Tobol Kostanai 2024 - 2024
- Manisa Futbol Kulübü 2022 - 2024
- LKS Nieciecza 2022 - 2022
Thông tin khác
- Tên đầy đủDavid Domgjoni
- Quốc tịch—
- Ngày sinh21/05/1997
- Vị tríHậu vệ
- Chân thuậnChân trái
- Ngày gia nhập Hapoel Jerusalem06/07/2025
- Giá trị thị trường250K €
Thành tích nổi bật
1
Kazakh Super Cup Winner
2023-2024
1
Albanian Cup winner
2016-2017
Trận đấu31
Đá chính16
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu1,260
Sút5
Sút trúng đích1
Cơ hội lớn tạo ra1
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền561
Chuyền chính xác424
Chuyền quyết định4
Rê bóng5
Rê bóng thành công4
Tắc bóng19
Cắt bóng24
Phá bóng105
Tranh chấp136
Thắng tranh chấp73
Không chiến thắng46
Phạm lỗi23
Bị phạm lỗi4
Việt vị2
Thẻ vàng7
Thẻ đỏ0
-
Hapoel Jerusalem
-
Partizani Tirana
-
Tobol Kostanai
-
Manisa Futbol Kulübü
-
LKS Nieciecza
-
Luzern
-
Menemen Belediye Spor
-
KF Laci
-
Kastrioti Kruje
-
KF Tirana
-
KF Liria Prizren
-
KF Tirana
-
Kastrioti Kruje
-
KF Tirana
-
Shkëndija Tiranë U19
1
Kazakh Super Cup Winner
2023-2024
1
Albanian Cup winner
2016-2017
