David Bor
#9

David Bor

Kozarmisleny SE Merkantil Bank Liga
Quốc tịch HUN
Ngày sinh 10/12/1994 (31 tuổi)
Chiều cao 1.88 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân trái
Giá trị 50K €
31
Tuổi
1.88 m
Chiều cao
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
9
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 41 Thể lực 38 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Thể lực, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

2Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
64Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Pecsi MFC 2024 - 2025
  • Kozarmisleny SE 2023 - 2024
  • Free player 2023 - 2023
  • Bekescsaba 2022 - 2023
  • FK Csikszereda Miercurea Ciuc 2020 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủDavid Bor
  • Quốc tịchHUN
  • Ngày sinh10/12/1994
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập Kozarmisleny SE13/02/2025
  • Giá trị thị trường50K €
Trận đấu2
Đá chính1
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu64
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Pecsi MFC
    07/2024 → 02/2025
  • Kozarmisleny SE
    03/2023 → 07/2024
  • Free player
    01/2023 → 03/2023
  • Bekescsaba
    01/2022 → 01/2023
  • FK Csikszereda Miercurea Ciuc
    06/2020 → 01/2022
  • Paksi FC
    06/2019 → 06/2020
  • Soroksar
    07/2018 → 06/2019
  • Paksi FC
    06/2018 → 07/2018
  • Soproni SVSE-GYSEV
    07/2017 → 06/2018
  • Paksi FC
    06/2017 → 07/2017
  • Dorogi FC
    07/2016 → 06/2017
  • Paksi FC
    06/2016 → 07/2016
  • Balmazujvarosi FC
    01/2016 → 06/2016
  • Paksi FC
    06/2015 → 01/2016
  • Paksi FC II
    06/2013 → 06/2015

Chưa có danh hiệu.