#77
David abagna sandan
Ordabasy
Kazakhstan Premier League
Quốc tịch
—
Ngày sinh
09/09/1998 (28 tuổi)
Chiều cao
1.77 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
700K €
28
Tuổi
1.77 m
Chiều cao
—
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
77
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Thể lực, Tốc độ, Sút
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
11Trận đấu
1Bàn thắng
0Kiến tạo
757Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.09
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Ordabasy 2026 - Nay
- APOEL Nicosia 2024 - 2026
- Al-Hilal Club (Omdurman) 2024 - 2024
- CS Petrocub 2024 - 2024
- Al-Hilal Club (Omdurman) 2023 - 2024
Thông tin khác
- Tên đầy đủDavid abagna sandan
- Quốc tịch—
- Ngày sinh09/09/1998
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Ordabasy17/03/2026
- Giá trị thị trường700K €
Thành tích nổi bật
1
Conference League participant
2024-2025
1
Cypriot Super Cup Winner
2024-2025
1
Moldavian champion
2023-2024
1
Moldavian cup winner
2023-2024
1
Africa Cup participant
2022
Trận đấu11
Đá chính9
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu757
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
Ordabasy
-
APOEL Nicosia
-
Al-Hilal Club (Omdurman)
-
CS Petrocub
-
Al-Hilal Club (Omdurman)
-
Real Tamale United
-
Ashanti Gold
1
Conference League participant
2024-2025
1
Cypriot Super Cup Winner
2024-2025
1
Moldavian champion
2023-2024
1
Moldavian cup winner
2023-2024
1
Africa Cup participant
2022
