#14
Danylo Sikan
Quốc tịch
—
Ngày sinh
16/04/2001 (25 tuổi)
Chiều cao
1.85 m
Vị trí
—
Chân thuận
—
Giá trị
—
25
Tuổi
1.85 m
Chiều cao
71 kg
Cân nặng
—
Vị trí chính
14
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Thể lực
Điểm yếu
Phòng ngự, Sút
Thống kê mùa giải
10Trận đấu
2Bàn thắng
1Kiến tạo
414Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.2
- Tỉ lệ chuyền chính xác70%
- Sút / trận1.4
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích71%
- Phạm lỗi / trận1.3
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
Thông tin khác
- Tên đầy đủDanylo Sikan
- Quốc tịch—
- Ngày sinh16/04/2001
- Vị trí—
- Chân thuận—
- Giá trị thị trường—
Thành tích nổi bật
5
Champions League participant
2024-2025, 2023-2024, 2022-2023, 2021-2022, 2019-2020
3
Europa League participant
2023-2024, 2022-2023, 2019-2020
3
Ukrainian champion
2023-2024, 2022-2023, 2019-2020
2
Ukrainian cup winner
2024-2025, 2023-2024
1
Turkish cup winner
2025-2026
1
Olympics participant
2023-2024
Trận đấu10
Đá chính6
Bàn thắng2
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu414
Sút14
Sút trúng đích10
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ2
Đường chuyền86
Chuyền chính xác60
Chuyền quyết định1
Rê bóng4
Rê bóng thành công0
Tắc bóng6
Cắt bóng2
Phá bóng8
Tranh chấp73
Thắng tranh chấp31
Không chiến thắng18
Phạm lỗi13
Bị phạm lỗi8
Việt vị1
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
5
Champions League participant
2024-2025, 2023-2024, 2022-2023, 2021-2022, 2019-2020
3
Europa League participant
2023-2024, 2022-2023, 2019-2020
3
Ukrainian champion
2023-2024, 2022-2023, 2019-2020
2
Ukrainian cup winner
2024-2025, 2023-2024
1
Turkish cup winner
2025-2026
1
Olympics participant
2023-2024
1
European Under-21 participant
2023
1
Ukrainian Super Cup winner
2021-2022
1
Under 20 World Champion
2019
1
Under-20 World Cup participant
2019
