#33
Danu Spătaru
Neman Grodno
Belarusian Premier League
Quốc tịch
MDA
Ngày sinh
24/05/1994 (32 tuổi)
Chiều cao
1.74 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Cả hai chân
Giá trị
125K €
32
Tuổi
1.74 m
Chiều cao
72 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
33
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Sút, Tốc độ, Thể lực
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
14Trận đấu
4Bàn thắng
0Kiến tạo
535Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.29
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Neman Grodno 2026 - Nay
- CF Sparta Selemet 2025 - 2026
- CS Petrocub 2025 - 2025
- FC Milsami 2024 - 2025
- Radunia Stezyca 2023 - 2024
Thông tin khác
- Tên đầy đủDanu Spătaru
- Quốc tịchMDA
- Ngày sinh24/05/1994
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnCả hai chân
- Ngày gia nhập Neman Grodno02/03/2026
- Giá trị thị trường125K €
Thành tích nổi bật
2
Moldavian champion
2026, 2024-2025
1
Armenian Super Cup winner
2020-2021
1
Armenian cup winner
2019-2020
1
Europa League participant
2014-2015
1
Moldavian cup winner
2013-2014
1
Moldovan supercup winner
2013-2014
Trận đấu14
Đá chính14
Bàn thắng4
Phạt đền1
Kiến tạo0
Phút thi đấu535
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
-
Neman Grodno
-
CF Sparta Selemet
-
CS Petrocub
-
FC Milsami
-
Radunia Stezyca
-
FC Milsami
-
FC OKMK Olmaliq
-
FC Milsami
-
FC Artsakh
-
Ararat-Armenia FC
-
FC Artsakh
-
FK Liepaja
-
FC Pari Nizhniy Novgorod
-
ACSM Politehnica Iași
-
FC Dinamo 1948
-
Zimbru Chisinau
-
Astra Giurgiu
-
Zimbru Chisinau
2
Moldavian champion
2026, 2024-2025
1
Armenian Super Cup winner
2020-2021
1
Armenian cup winner
2019-2020
1
Europa League participant
2014-2015
1
Moldavian cup winner
2013-2014
1
Moldovan supercup winner
2013-2014
