#25
Dans Sirbu
Grobina
Latvian Higher League
Quốc tịch
LAT
Ngày sinh
25/08/2004 (21 tuổi)
Chiều cao
—
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Cả hai chân
Giá trị
75K €
21
Tuổi
—
Chiều cao
—
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
25
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu
Sút, Phòng ngự
Thống kê mùa giải
26Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
598Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác64%
- Sút / trận0.1
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0.2
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.1
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Grobina 2026 - Nay
- Riga Mariners 2025 - 2026
- Tukums-2000 2024 - 2025
- Metta/LU Riga 2023 - 2024
- Riga FC II 2020 - 2023
Thông tin khác
- Tên đầy đủDans Sirbu
- Quốc tịchLAT
- Ngày sinh25/08/2004
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnCả hai chân
- Ngày gia nhập Grobina04/02/2026
- Giá trị thị trường75K €
Trận đấu26
Đá chính7
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu598
Sút3
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra3
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền161
Chuyền chính xác103
Chuyền quyết định7
Rê bóng3
Rê bóng thành công1
Tắc bóng11
Cắt bóng3
Phá bóng5
Tranh chấp47
Thắng tranh chấp24
Không chiến thắng6
Phạm lỗi6
Bị phạm lỗi6
Việt vị2
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
Grobina
-
Riga Mariners
-
Tukums-2000
-
Metta/LU Riga
-
Riga FC II
-
Skonto Academy
Chưa có danh hiệu.
