Danny Ward
#21

Danny Ward

Wrexham English Football League Championship
Quốc tịch WAL
Ngày sinh 22/06/1993 (33 tuổi)
Chiều cao 1.91 m
Vị trí Thủ môn
Chân thuận Chân phải
Giá trị 600K €
33
Tuổi
1.91 m
Chiều cao
88 kg
Cân nặng
Thủ môn
Vị trí chính
21
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

2Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Wrexham 2025 - Nay
  • Leicester City 2018 - 2025
  • Liverpool 2017 - 2018
  • Huddersfield Town 2016 - 2017
  • Liverpool 2016 - 2016

Thông tin khác

  • Tên đầy đủDanny Ward
  • Quốc tịchWAL
  • Ngày sinh22/06/1993
  • Vị tríThủ môn
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Wrexham30/06/2025
  • Giá trị thị trường600K €

Thành tích nổi bật

4
Europa League participant
2021-2022, 2020-2021, 2015-2016, 2014-2015
2
Euro participant
2021, 2016
1
English 2nd tier champion
2023-2024
1
World Cup participant
2022
1
Conference League participant
2021-2022
1
English FA Community Shield Winner
2021-2022
Trận đấu2
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu0
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Wrexham
    06/2025 → Hiện tại
  • Leicester City
    07/2018 → 06/2025 14.0M €
  • Liverpool
    05/2017 → 07/2018
  • Huddersfield Town
    07/2016 → 05/2017
  • Liverpool
    01/2016 → 07/2016
  • Aberdeen
    06/2015 → 01/2016
  • Liverpool
    04/2015 → 06/2015
  • Morecambe
    03/2015 → 04/2015
  • Liverpool
    01/2012 → 03/2015 125K €
  • Wrexham
    04/2011 → 01/2012
  • Tamworth
    03/2011 → 04/2011
  • Wrexham
    06/2010 → 03/2011
4
Europa League participant
2021-2022, 2020-2021, 2015-2016, 2014-2015
2
Euro participant
2021, 2016
1
English 2nd tier champion
2023-2024
1
World Cup participant
2022
1
Conference League participant
2021-2022
1
English FA Community Shield Winner
2021-2022
1
FA Cup Winner
2021
1
Europa League runner-up
2015-2016