Danny Breitfelder
#22

Danny Breitfelder

Hessen Kassel German Regionalliga
Quốc tịch GER
Ngày sinh 19/02/1997 (29 tuổi)
Chiều cao 1.80 m
Vị trí SUB
Chân thuận Chân phải
Giá trị 75K €
29
Tuổi
1.80 m
Chiều cao
Cân nặng
SUB
Vị trí chính
22
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 44 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 42 Thể lực 39 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Thể lực
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

25Trận đấu
2Bàn thắng
0Kiến tạo
921Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.08
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ4 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Hessen Kassel 2025 - Nay
  • Free player 2025 - 2025
  • Fortuna Koln 2023 - 2025
  • TSV Steinbach Haiger 2022 - 2023
  • TuS Koblenz 2021 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủDanny Breitfelder
  • Quốc tịchGER
  • Ngày sinh19/02/1997
  • Vị tríSUB
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Hessen Kassel23/09/2025
  • Giá trị thị trường75K €

Thành tích nổi bật

2
Saxony Cup winner
2019-2020, 2016-2017
Trận đấu25
Đá chính10
Bàn thắng2
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu921
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng4
Thẻ đỏ0
  • Hessen Kassel
    09/2025 → Hiện tại
  • Free player
    06/2025 → 09/2025
  • Fortuna Koln
    06/2023 → 06/2025
  • TSV Steinbach Haiger
    08/2022 → 06/2023
  • TuS Koblenz
    07/2021 → 08/2022
  • Chemnitzer
    07/2020 → 07/2021
  • ZFC Meuselwitz
    08/2019 → 07/2020
  • Sportfreunde Lotte
    06/2018 → 08/2019
  • Chemnitzer
    06/2018 → 06/2018
  • FSV Union Furstenwalde
    01/2018 → 06/2018
  • Chemnitzer
    06/2016 → 01/2018
  • Chemnitzer U19
    01/2015 → 06/2016
  • Dynamo Dresden U19
    06/2014 → 01/2015
  • Dynamo DresdenU17
    12/2013 → 06/2014
  • Energie Cottbus U17
    06/2013 → 12/2013
  • FC Energie Cottbus Youth
    06/2010 → 06/2013
  • FSV Glückauf Brieske/Senftenberg Youth
    06/2009 → 06/2010
2
Saxony Cup winner
2019-2020, 2016-2017