#9
Danilo
NEC Nijmegen
Netherlands Eredivisie
Quốc tịch
BRA
BRA Ngày sinh
07/04/1999 (27 tuổi)
Chiều cao
1.74 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
1.5M €
27
Tuổi
1.74 m
Chiều cao
—
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
9
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu
Phòng ngự, Sút
Thống kê mùa giải
12Trận đấu
1Bàn thắng
1Kiến tạo
273Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.08
- Tỉ lệ chuyền chính xác72%
- Sút / trận1.1
- Rê bóng thành công / trận0.4
- Tỉ lệ sút trúng đích38%
- Phạm lỗi / trận0.1
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.1
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Rangers 2026 - Nay
- NEC Nijmegen 2026 - 2026
- Rangers 2023 - 2026
- Feyenoord 2022 - 2023
- AFC Ajax 2021 - 2022
Thông tin khác
- Tên đầy đủDanilo
- Quốc tịchBRA
- Ngày sinh07/04/1999
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập NEC Nijmegen29/06/2026
- Giá trị thị trường1.5M €
Thành tích nổi bật
5
Europa League participant
2025-2026, 2024-2025, 2023-2024, 2022-2023, 2019-2020
2
Dutch champion
2022-2023, 2021-2022
2
Top scorer
2021-2022, 2017-2018
1
Scottish league cup winner
2023-2024
1
Dutch Cup Runner Up
2022
1
Champions League participant
2021-2022
Trận đấu12
Đá chính1
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu273
Sút13
Sút trúng đích5
Cơ hội lớn tạo ra1
Cơ hội lớn bỏ lỡ4
Đường chuyền90
Chuyền chính xác65
Chuyền quyết định5
Rê bóng9
Rê bóng thành công5
Tắc bóng2
Cắt bóng1
Phá bóng1
Tranh chấp42
Thắng tranh chấp18
Không chiến thắng8
Phạm lỗi1
Bị phạm lỗi3
Việt vị1
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
Rangers
-
NEC Nijmegen
-
Rangers
-
Feyenoord
-
AFC Ajax
-
Jong Ajax Youth
-
FC Twente Enschede
-
Jong Ajax Youth
-
Ajax U19
-
Santos FC U20
-
CR Vasco da Gama U17
-
AA Ponte Preta U17
5
Europa League participant
2025-2026, 2024-2025, 2023-2024, 2022-2023, 2019-2020
2
Dutch champion
2022-2023, 2021-2022
2
Top scorer
2021-2022, 2017-2018
1
Scottish league cup winner
2023-2024
1
Dutch Cup Runner Up
2022
1
Champions League participant
2021-2022
