Danila Kozlov
#0

Danila Kozlov

FC Leningradets Russian First League
Quốc tịch RUS
Ngày sinh 18/06/1997 (29 tuổi)
Chiều cao 1.75 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 150K
29
Tuổi
1.75 m
Chiều cao
63 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 47 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 36 Thể lực 38 OVR
Điểm mạnh Sút, Tốc độ, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

34Trận đấu
4Bàn thắng
0Kiến tạo
179Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.12
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ7 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • FC Leningradets 2024 - 2026
  • FK Chelyabinsk 2023 - 2024
  • Torpedo Moscow 2023 - 2023
  • Volgar-Gazprom Astrachan 2021 - 2023
  • Torpedo Moscow 2021 - 2021

Thông tin khác

  • Tên đầy đủDanila Kozlov
  • Quốc tịchRUS
  • Ngày sinh18/06/1997
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập FC Leningradets14/07/2026
  • Giá trị thị trường150K
Trận đấu34
Đá chính34
Bàn thắng4
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu179
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng7
Thẻ đỏ0
  • FC Leningradets
    06/2024 → 07/2026
  • FK Chelyabinsk
    07/2023 → 06/2024
  • Torpedo Moscow
    06/2023 → 07/2023
  • Volgar-Gazprom Astrachan
    06/2021 → 06/2023
  • Torpedo Moscow
    01/2021 → 06/2021 55K €
  • Volgar-Gazprom Astrachan
    02/2018 → 01/2021
  • FC Avangard Kursk
    06/2017 → 02/2018
  • FK Orenburg-2
    12/2016 → 06/2017
  • Sportacademclub Moskau
    12/2014 → 12/2016

Chưa có danh hiệu.