#99
danila karpikov
FC Astana
Kazakhstan Premier League
Quốc tịch
—
Ngày sinh
15/10/2003 (23 tuổi)
Chiều cao
1.93 m
Vị trí
Thủ môn
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
25K €
23
Tuổi
1.93 m
Chiều cao
82 kg
Cân nặng
Thủ môn
Vị trí chính
99
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
16Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- FC Astana 2025 - Nay
- FC Shakhtyor Karagandy 2021 - 2025
- Shakhter-Bulat 2020 - 2021
Thông tin khác
- Tên đầy đủdanila karpikov
- Quốc tịch—
- Ngày sinh15/10/2003
- Vị tríThủ môn
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập FC Astana26/02/2025
- Giá trị thị trường25K €
Trận đấu16
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu0
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
FC Astana
-
FC Shakhtyor Karagandy
-
Shakhter-Bulat
Chưa có danh hiệu.
